離判 lí pàn·li phán Hán Việt: li phán · Pinyin: lí pàn Tổng quan bội phản 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"离叛"。 Cấu tạo: 離 (li) + 判 (phán)Pinyinlí pànHán Việtli phánTừ loạiđộngCấu tạo離 + 判 · li + phán nghĩa thành phần: li + phán Từ liên quan Gần nghĩa判事 · 判令 · 判例 · 判傳 · 判決 · 判刑 · 判別 · 判處