雨鬓风鬟 yǔ bìn fēng huán·vũ tấn phong hoàn Hán Việt: vũ tấn phong hoàn · Pinyin: yǔ bìn fēng huán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 妇女发髻散乱的样子。 Cấu tạo: 雨 (vũ) + 鬢 (tấn) + 風 (phong) + 鬟 (hoàn)Pinyinyǔ bìn fēng huánHán Việtvũ tấn phong hoànCấu tạo雨 + 鬢 + 風 + 鬟 · vũ + tấn + phong + hoàn nghĩa thành phần: vũ + tấn + phong + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.妇女发髻散乱貌。 Từ liên quan Gần nghĩa风鬟雨鬓 · 风鬟雾鬓 · 風鬟雨鬢 · 雨鬢風鬟 · 風鬟霧鬢