雪利酒巴馬燻火腿
tuyết lợi tửu ba mã huân hỏa thối
Hán Việt: tuyết lợi tửu ba mã huân hỏa thối · Pinyin: xuě lì jiǔ bā mǎ xūn huǒ tuǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 利 (lợi) + 酒 (tửu) + 巴 (ba) + 馬 (mã) + 燻 (huân) + 火 (hỏa) + 腿 (thối)