雪靑

xuě qīng

Pinyin: xuě qīng

Tổng quan

Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 靑

Nghĩa

Đức

  • Handedict Schnee

Từ liên quan

Gần nghĩa

雪乳 · 雪亮 · 雪人 · 雪仇 · 雪仗 · 雪儿 · 雪克 · 雪冤