雪鹑

xuě chúntuyết thuần

Hán Việt: tuyết thuần · Pinyin: xuě chún

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô tuyết (Lerwa lerwa)

Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 鶉 (thuần)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) gà gô tuyết (Lerwa lerwa)

Eng

  • Cihui (bird species of China) snow partridge (Lerwa lerwa)
  • Tần suất từ (bird species of China) snow partridge (Lerwa lerwa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雪乳 · 雪亮 · 雪人 · 雪仇 · 雪仗 · 雪儿 · 雪克 · 雪冤