雲宗

vân tông

Hán Việt: vân tông

Tổng quan

(流派)白雲宗之略。☸

Cấu tạo: 云 (vân) + 宗 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (流派)白雲宗之略。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和