平衡差度 bình hành soa độ Hán Việt: bình hành soa độ Tổng quan sự phá vỡ thế cân bằng Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 差 (soa) + 度 (độ)Hán Việtbình hành soa độTừ loạidanhCấu tạo平 + 衡 + 差 + 度 · bình + hành + soa + độ nghĩa thành phần: bình + hành + soa + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ lệch cân bằngMainlandKaggle Zh-Vi disbalance Từ liên quan Gần nghĩa平衡不稳 · 平衡装置 · 平衡力 · 平衡器 · 平衡囊 · 平衡地 · 平衡态 · 平衡木