平衡地

bình hành địa

Hán Việt: bình hành địa

Tổng quan

bằng phẳng, ngang nhau, bằng nhau, đều, công bằng

Cấu tạo: 平 (bình) + 衡 (hành) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân bằng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi evenly

Từ liên quan

Gần nghĩa

平衡力 · 平衡器 · 平衡囊 · 平衡态 · 平衡木 · 平衡棒 · 平衡物 · 平衡环