雷達敵我識別系統
lôi đạt địch ngã thức biệt hệ thống
Hán Việt: lôi đạt địch ngã thức biệt hệ thống · Pinyin: léi dá dí wǒ shí bié xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 雷 (lôi) + 達 (đạt) + 敵 (địch) + 我 (ngã) + 識 (thức) + 別 (biệt) + 系 (hệ) + 統 (thống)