雹布 bạc bố Hán Việt: bạc bố Tổng quan Cấu tạo: 雹 (bạc) + 布 (bố)Hán Việtbạc bốCấu tạo雹 + 布 · bạc + bố nghĩa thành phần: bạc + bố Từ liên quan Gần nghĩa布丁 · 布下 · 布什 · 布伍 · 布依 · 布偶 · 布匹 · 布史