雹散

bạc tán

Hán Việt: bạc tán

Tổng quan

Cấu tạo: 雹 (bạc) + 散 (tán)

Từ liên quan

Gần nghĩa

散丝 · 散乱 · 散亂 · 散亡 · 散人 · 散仙 · 散件 · 散伊