電器股份有限公司
điện khí cổ phân hữu hạn công ti
Hán Việt: điện khí cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: diàn qì gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 器 (khí) + 股 (cổ) + 份 (phân) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)