電報局
điện báo cục
Hán Việt: điện báo cục · Pinyin: diàn bào jú
Tổng quan
văn phòng điện báo
辦理電報收發事宜的機關。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bưu điện
- Tần suất từ văn phòng điện báo
- Biên soạn 電報局 iànbàojú n. telegraph office M:¹jiā
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 辦理電報收發事宜的機關。
Eng
- JMdict telegraph office
- Cihui telegraph office
- Tần suất từ 電報局 iànbàojú n. telegraph office M:¹jiā
Đức
- Handedict Telegrafenamt
ja
- JMdict 電報局(でんぽうきょく)