電影和錄象實驗師
điện ảnh hòa lục tượng thật nghiệm sư
Hán Việt: điện ảnh hòa lục tượng thật nghiệm sư · Pinyin: diàn yǐng hé lù xiàng shí yàn shī
Tổng quan
Cấu tạo: 電 (điện) + 影 (ảnh) + 和 (hòa) + 錄 (lục) + 象 (tượng) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 師 (sư)