霄光 xiāo guāng·tiêu quang Hán Việt: tiêu quang · Pinyin: xiāo guāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹月光。 Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 光 (quang)Pinyinxiāo guāngHán Việttiêu quangCấu tạo霄 + 光 · tiêu + quang nghĩa thành phần: tiêu + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹月光。 Từ liên quan Gần nghĩa光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀