霍夫曼馮法勒斯萊本
hoắc phu mạn phùng pháp lặc tư lai bổn
Hán Việt: hoắc phu mạn phùng pháp lặc tư lai bổn · Pinyin: huò fū màn féng fǎ lēi sī lái běn
Tổng quan
Cấu tạo: 霍 (hoắc) + 夫 (phu) + 曼 (mạn) + 馮 (phùng) + 法 (pháp) + 勒 (lặc) + 斯 (tư) + 萊 (lai) + 本 (bổn)