霏屑 phi tiết Hán Việt: phi tiết Tổng quan Cấu tạo: 霏 (phi) + 屑 (tiết)Hán Việtphi tiếtCấu tạo霏 + 屑 · phi + tiết nghĩa thành phần: phi + tiết Từ liên quan Gần nghĩa霏微 · 霏霏 · 霏细岩 · 霏细状的 · 屑临 · 屑于 · 屑侯 · 屑如