露出牙齿的

lộ xuất nha xỉ đích

Hán Việt: lộ xuất nha xỉ đích

Tổng quan

có nhiều răng to, dễ nhận thấy

Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 牙 (nha) + 齒 (xỉ) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

露出水面的 · 露出线缝的 · 露出马脚 · 露出水面 · 露出真面目 · 露出馬腳 · 露出一道 · 露出凶相