露出线缝的

lộ xuất tuyến phùng đích

Hán Việt: lộ xuất tuyến phùng đích

Tổng quan

có đường may nối, (thuộc) mặt trái

Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 線 (tuyến) + 縫 (phùng) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

露出水面的 · 露出牙齿的 · 露出马脚 · 露出水面 · 露出真面目 · 露出馬腳 · 露出一道 · 露出凶相