露出水面

lộ xuất thủy diện

Hán Việt: lộ xuất thủy diện

Tổng quan

cái xiên (để nướng thịt), chỏm nhọn nhà thờ, (kỹ thuật) mũi doa, dao doa, dao chuốt, dao khoét lỗ, đục lỗ, khoan, mở (thùng để lấy rượu...), khui (một kiện bông, một hòm thực phẩm...), bắt đầu (cuộc t

Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 水 (thủy) + 面 (diện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

露出水面的 · 露出马脚 · 水面上的 · 露出牙齿的 · 露出线缝的 · 露出颈 · 露出馬腳 · 水面舰艇