露天看台

lộ thiên khán thai

Hán Việt: lộ thiên khán thai

Tổng quan

thợ chuội (vải), thuốc chuội, thùng chuội, ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) chỗ ngồi ở khán đài không có mái che (ở sân vận động)

Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 看 (khán) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ thợ chuội (vải), thuốc chuội, thùng chuội, ((thường) số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) chỗ ngồi ở khán đài không có mái che (ở sân vận động)

Từ liên quan

Gần nghĩa

露天堆栈 · 露天开采 · 露天表演 · 露天大戏院 · 露天的 · 露天剧场 · 露天台阶 · 露天地儿