露天表演

lộ thiên biểu diễn

Hán Việt: lộ thiên biểu diễn

Tổng quan

đám rước lộng lẫy, hoạt cảnh lịch sử biểu diễn người trời, (nghĩa bóng) cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch

Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 表 (biểu) + 演 (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ đám rước lộng lẫy, hoạt cảnh lịch sử biểu diễn người trời, (nghĩa bóng) cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch

Từ liên quan

Gần nghĩa

表演特技 · 表演節目 · 表演艺术 · 表演藝術 · 表演过火 · 露天堆栈 · 露天开采 · 露天看台