露天大戏院 lù tiān dà xì yuàn·lộ thiên đại hí viện Hán Việt: lộ thiên đại hí viện · Pinyin: lù tiān dà xì yuàn Tổng quan rạp hát ngoài trời Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 大 (đại) + 戲 (hí) + 院 (viện)Pinyinlù tiān dà xì yuànHán Việtlộ thiên đại hí việnCấu tạo露 + 天 + 大 + 戲 + 院 · lộ + thiên + đại + hí + viện nghĩa thành phần: lộ + thiên + đại + hí + viện Nghĩa EngCihui open-air amphitheater Từ liên quan Gần nghĩa露天堆栈 · 露天开采 · 露天看台 · 露天表演 · 露天住宿地 · 露天倾倒场 · 露天停车处 · 露天挖掘的