青兒

qīng érthanh nhi

Hán Việt: thanh nhi · Pinyin: qīng ér

Tổng quan

Thanh nhi

Cấu tạo: 青 (thanh) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases Thanh nhi
  • Tần suất từ Thanh nhi
  • Biên soạn green fields

Eng

  • Cihui 青兒 īngr n. green fields
  • Tần suất từ n. green fields

Đức

  • Handedict Qing Er (Name eines Charakters der Legende "Die weiße Schlange", 白蛇 [bai2 she2 zhuan4])

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌