青年發明創造運動

qīng nián fā míng chuàng zào yùn dòng thanh niên phát minh sang tạo vận động

Hán Việt: thanh niên phát minh sang tạo vận động · Pinyin: qīng nián fā míng chuàng zào yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (niên) + (phát) + (minh) + (sang) + (tạo) + (vận) + (động)