靜土

tĩnh thổ

Hán Việt: tĩnh thổ

Tổng quan

Vùng đất im lặng, tiếng nhà Phật, chỉ cõi giải thoát

Cấu tạo: 静 (tĩnh) + 土 (thổ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

土丘 · 土中 · 土产 · 土人 · 土仪 · 土伦 · 土俗 · 土偶