非我族類,其心必異

fēi wǒ zú lèi,qí xīn bì yì

Pinyin: fēi wǒ zú lèi,qí xīn bì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ngã) + (tộc) + (loại) + + (kì) + (tâm) + (tất) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 族类:同族的人。我是我们同族的人,他们必定不同我们一条心。指不是跟自己一条心的人。