非暴力不合作運動
phi bạo lực bất hợp tác vận động
Hán Việt: phi bạo lực bất hợp tác vận động · Pinyin: fēi bào lì bù hé zuò yùn dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 暴 (bạo) + 力 (lực) + 不 (bất) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 運 (vận) + 動 (động)