非限定性關係從句
phi hạn định tính quan hệ tòng cú
Hán Việt: phi hạn định tính quan hệ tòng cú
Tổng quan
Cấu tạo: 非 (phi) + 限 (hạn) + 定 (định) + 性 (tính) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 從 (tòng) + 句 (cú)
Nghĩa
Eng
- Cihui 非限定性關係從句 ēixiàndìngxìng guānxi cóngjù n. <lg.> non-restrictive relative clause