面嚮側面的程序設計

miàn xiàng cè miàn dì chéng xù shè jì diện hưởng trắc diện đích trình tự thiết kế

Hán Việt: diện hưởng trắc diện đích trình tự thiết kế · Pinyin: miàn xiàng cè miàn dì chéng xù shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (hưởng) + (trắc) + (diện) + (đích) + (trình) + (tự) + (thiết) + (kế)