面容
diện dung
Hán Việt: diện dung · Pinyin: miàn róng
Tổng quan
diện mạo | đường nét khuôn mặt
Nghĩa
Việt
- Cihui diện mạo | đường nét khuôn mặt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 面貌、容貌。如:「她面容皎好又敬業,是時裝界知名的模特兒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 脸相;容貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.脸相;容貌。
Eng
- CC-CEDICT appearance|facial features
- Cihui appearance; facial features
ja
- JMdict looks|features