面心立方最密堆積
diện tâm lập phương tối mật đôi tích
Hán Việt: diện tâm lập phương tối mật đôi tích · Pinyin: miàn xīn lì fāng zuì mì duī jī
Tổng quan
lập phương tâm diện (FCC) (toán học)
Cấu tạo: 面 (diện) + 心 (tâm) + 立 (lập) + 方 (phương) + 最 (tối) + 密 (mật) + 堆 (đôi) + 積 (tích)
Nghĩa
Việt
- Cihui lập phương tâm diện (FCC) (toán học)
Eng
- CC-CEDICT face-centered cubic (FCC) (math.)
- Cihui face-centered cubic (FCC) (math.)