革新运动 cách tân vận động Hán Việt: cách tân vận động Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 新 (tân) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtcách tân vận độngTừ loạidanhCấu tạo革 + 新 + 運 + 動 · cách + tân + vận + động nghĩa thành phần: cách + tân + vận + động Nghĩa ViệtBiên soạn reformation movement M:³xiàngEngCihui 革新運動 éxīn yùndòng n. reformation movement M:³xiàng Từ liên quan Gần nghĩa运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程 · 运动物体