靸拔

sǎ bá

Pinyin: sǎ bá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧式鞋子后跟上的襻子,拔鞋时用。

Cấu tạo: 靸 + 拔 (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧式鞋子后跟上的襻子,拔鞋时用。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拔下 · 拔丝 · 拔举 · 拔俗 · 拔出 · 拔剌 · 拔剑 · 拔劍