鞋楦

xié xuànhài tuyên

Hán Việt: hài tuyên · Pinyin: xié xuàn

Tổng quan

cây giữ form giày

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"韕楦"。 2.用来楦鞋的楦子。多用硬木做成。

Cấu tạo: 鞋 (hài) + 楦 (tuyên)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ cây giữ form giày
  • Biên soạn 鞋楦 iéxuàn n. last for shaping shoes; shoe tree

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"韕楦"。 2.用来楦鞋的楦子。多用硬木做成。

Eng

  • Cihui shoe tree
  • Tần suất từ 鞋楦 iéxuàn n. last for shaping shoes; shoe tree

Từ liên quan

Gần nghĩa

楦头 · 楦子 · 鞋匠 · 鞋垫 · 鞋套 · 鞋子 · 鞋履 · 鞋带