鞍不離馬背,甲不離將身

ān bù lí mǎ bèi,jiǎ bù lí jiàng shēn

Pinyin: ān bù lí mǎ bèi,jiǎ bù lí jiàng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (bất) + (li) + (mã) + (bối) + + (giáp) + (bất) + (li) + (tương) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甲:铠甲。马不卸鞍,人不解甲。处于高度警惕状态。
  • Tân Hoa Tự Điển 甲铠甲。马不卸鞍,人不解甲。处于高度警惕状态。