鞍不離馬背,甲不離將身
Pinyin: ān bù lí mǎ bèi,jiǎ bù lí jiàng shēn
Tổng quan
Cấu tạo: 鞍 (an) + 不 (bất) + 離 (li) + 馬 (mã) + 背 (bối) + , + 甲 (giáp) + 不 (bất) + 離 (li) + 將 (tương) + 身 (thân)
Pinyin: ān bù lí mǎ bèi,jiǎ bù lí jiàng shēn
Cấu tạo: 鞍 (an) + 不 (bất) + 離 (li) + 馬 (mã) + 背 (bối) + , + 甲 (giáp) + 不 (bất) + 離 (li) + 將 (tương) + 身 (thân)