鞠躬盡力,死而後已
Pinyin: jú gōng jìn lì,sǐ ér hòu yǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 躬 (cung) + 盡 (tận) + 力 (lực) + , + 死 (tử) + 而 (nhi) + 後 (hậu) + 已 (dĩ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恭敬勤谨,尽心竭力工作,一直到死为止。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬勤谨,尽心竭力工作,一直到死为止。
Pinyin: jú gōng jìn lì,sǐ ér hòu yǐ
Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 躬 (cung) + 盡 (tận) + 力 (lực) + , + 死 (tử) + 而 (nhi) + 後 (hậu) + 已 (dĩ)