鞬輈

kiện chu

Hán Việt: kiện chu

Tổng quan

Cấu tạo: 鞬 (kiện) + 辀 (chu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

輈下 · 輈人 · 輈張 · 輈服 · 輈积 · 輈輈 · 輈輟 · 輈轉