鞴抜

bèi bá

Pinyin: bèi bá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代射箭时用的皮臂套。

Cấu tạo: 鞴 (bị) + 抜

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代射箭时用的皮臂套。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞴勒 · 鞴囊 · 鞴液 · 鞴炭 · 鞴绁 · 鞴绳 · 鞴蔽 · 鞴靫