鞴绁 bèi xiè·bị tiết Hán Việt: bị tiết · Pinyin: bèi xiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"鞴绁"。 2.鞴以蹲鹰,绁以牵狗。借指纨裦子弟放浪游乐的生活。 Cấu tạo: 鞴 (bị) + 紲 (tiết)Pinyinbèi xièHán Việtbị tiếtCấu tạo鞴 + 紲 · bị + tiết nghĩa thành phần: bị + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鞴绁"。 2.鞴以蹲鹰,绁以牵狗。借指纨裦子弟放浪游乐的生活。 Từ liên quan Gần nghĩa紲1. · 紲2. · 紲絆 · 绁绊 · 绁羈 · 鞴勒 · 鞴囊 · 鞴抜