韃妖

thát yêu

Hán Việt: thát yêu

Tổng quan

Cấu tạo: 鞑 (thát) + 妖 (yêu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妖人 · 妖冶 · 妖女 · 妖妇 · 妖姬 · 妖娆 · 妖媚 · 妖嬌