韩媒 hán méi·hàn môi Hán Việt: hàn môi · Pinyin: hán méi Tổng quan truyền thông Hàn Quốc Cấu tạo: 韓 (hàn) + 媒 (môi)Pinyinhán méiHán Việthàn môiCấu tạo韓 + 媒 · hàn + môi nghĩa thành phần: hàn + môi Nghĩa EngCihui South Korean media Từ liên quan Gần nghĩa媒人 · 媒介 · 媒体 · 媒合 · 媒妁 · 媒婆 · 媒怨 · 媒材