韫望 yùn wàng·uẩn vọng Hán Việt: uẩn vọng · Pinyin: yùn wàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.久负声望。 Cấu tạo: 韞 (uẩn) + 望 (vọng)Pinyinyùn wàngHán Việtuẩn vọngCấu tạo韞 + 望 · uẩn + vọng nghĩa thành phần: uẩn + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.久负声望。 Từ liên quan Gần nghĩa望京 · 望參 · 望古 · 望國 · 望城 · 望夫 · 望奎 · 望子