韬光俟奋

tāo guāng sì fènthao quang sĩ phấn

Hán Việt: thao quang sĩ phấn · Pinyin: tāo guāng sì fèn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指掩藏才智,待时奋起。《晋书·慕容垂载记》:

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

隱藏才能,等待時機奮起。《晉書.卷一二三.慕容垂載記》:「但時來之運未至,故韜光俟奮耳。」

Cấu tạo: 韜 (thao) + 光 (quang) + 俟 (sĩ) + 奮 (phấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指掩藏才智,待时奋起。《晋书·慕容垂载记》:

Từ liên quan

Gần nghĩa

韬光养晦 · 韬光晦迹 · 韬光隐晦 · 韬光隐迹 · 韬光敛迹 · 韬光用晦 · 韬光韫玉 · 韬光灭迹