韬光韫玉

tāo guāng yùn yùthao quang uẩn ngọc

Hán Việt: thao quang uẩn ngọc · Pinyin: tāo guāng yùn yù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

隐匿光采,韫藏宝玉。比喻隐藏才华,不露光芒。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

韞,藏。韜光韞玉比喻掩藏才能。宋.洪适《隸釋.卷一一.小黃門譙敏碑》:「君商時度世,引己倍權,守靜微冗,韜光韞玉,以遠悔咎。」

Cấu tạo: 韜 (thao) + 光 (quang) + 韞 (uẩn) + 玉 (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐匿光采,韫藏宝玉。比喻隐藏才华,不露光芒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

韬光养晦 · 韬光晦迹 · 韬光俟奋 · 韬光隐晦 · 韬光隐迹 · 韫玉待价 · 韬光敛迹 · 韬光用晦