音乐台

yīn yuè táiâm nhạc thai

Hán Việt: âm nhạc thai · Pinyin: yīn yuè tái

Tổng quan

bục dàn nhạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

供演奏音樂用的高臺。

Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ bục dàn nhạc
  • Biên soạn p.w. music broadcasting station M:⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供演奏音樂用的高臺。

Eng

  • Cihui 音樂臺 īnyuètái p.w. music broadcasting station M:⁴zuò
  • Tần suất từ p.w. music broadcasting station M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Musikpavillon

Từ liên quan

Gần nghĩa

音乐会 · 音乐剧 · 音乐厅 · 音乐学 · 音乐室 · 音乐家 · 音乐片 · 音乐的