音位负担

âm vị phụ đam

Hán Việt: âm vị phụ đam

Tổng quan

Cấu tạo: 音 (âm) + 位 (vị) + 負 (phụ) + 擔 (đam)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn phonemic burden/load

Eng

  • Cihui 音位負擔 īnwèi fùdàn n. <lg.> phonemic burden/load

Từ liên quan

Gần nghĩa

负担不起 · 负担得起 · 负担过多 · 音位转换 · 负担不重的 · 负担沉重的 · 负担者 · 负担舍舟