音位转换 âm vị chuyển hoán Hán Việt: âm vị chuyển hoán Tổng quan (hoá học), (ngôn ngữ học) hiện tượng đổi chỗ Cấu tạo: 音 (âm) + 位 (vị) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán)Hán Việtâm vị chuyển hoánCấu tạo音 + 位 + 轉 + 換 · âm + vị + chuyển + hoán nghĩa thành phần: âm + vị + chuyển + hoán Từ liên quan Gần nghĩa转换字符 · 转换断层 · 转换器 · 转换低速 · 转换压缩 · 转换开关 · 转换成分 · 转换拉伸