音的

âm đích

Hán Việt: âm đích

Tổng quan

(thuộc) âm; (thuộc) âm học, (thuộc) giọng, (thuộc) phát âm

Cấu tạo: 音 (âm) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

音的类似 · 的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当